Risk & Monitoring - Internal
Last updated: 10/05/2026 09:42
NAV
485,200,000,000 đ
▲ +4,680,000,000 đ hôm nay
MTD P&L
+15,500,000,000 đ
+3.20%
YTD P&L
+63,400,000,000 đ
+14.30%
GROSS EXPOSURE
572,100,000,000 đ
117.90% NAV
NET EXPOSURE
441,800,000,000 đ
91.10% NAV
LEVERAGE
1.18X
Limit: 2.00X
MAX DRAWDOWN
-0.82%
OPEN POSITIONS
34
30 equities - 4 derivatives
NAV/DVDT
DVDT
Quant Backtest
Đạt phát hành
28/08/2025
DVDT: 13,420 đ
Backtest: 13,850 đ
Sharpe Ratio - Đa kỳ
| Horizon Sigma | Backtest | |
|---|---|---|
| 1 tháng | 0.80 | 0.00 |
| 3 tháng | 0.80 | 0.00 |
| 6 tháng | 0.80 | 0.00 |
| 1 năm | 0.80 | 0.00 |
| YTD | 0.80 | 0.00 |
Return Statistics
| Horizon Sigma | Backtest | |
|---|---|---|
| Sortino | 0.80 | 0.00 |
| Max drawdown | 0.00% | 0.00% |
| Volatility (Ann.) | 0.00% | 0.00% |
| Beta | 0.00 | 0.00 |
| Calmar | 0.00 | 0.00 |
Win / Loss Statistics
| Horizon Sigma | Backtest | |
|---|---|---|
| Win ratio (tháng) | 0.00% | 0.00% |
| Total trades | 0.00 | 0.00 |
| Return | 0.00% | 0.00% |
| Loss streak | 0.00 | 0.00 |
| Expectancy | 0.00 | 0.00 |
Cumulative Return
Quỹ +22.70%
VN30 +15.50%
Backtest
Underwater / Drawdown chart
Max Drawdown Detail
Giá trị max DD
-6.20%
Bắt đầu
14/01/2026
Điểm đáy
17/02/2026
Phục hồi
20 ngày
Bảng lợi nhuận theo tháng (%)
2026
7.37
T1
T1
2.54
T2
T2
4.01
T3
T3
1.14
T4
T4
-1.44
T5
T5
-
T6
T6
-
T7
T7
-
T8
T8
-
T9
T9
-
T10
T10
-
T11
T11
-
T12
T12
+12.11%YTD
2025
-
T1
T1
-
T2
T2
-
T3
T3
-
T4
T4
21.60
T5
T5
4.84
T6
T6
1.18
T7
T7
26.59
T8
T8
-8.58
T9
T9
2.44
T10
T10
5.09
T11
T11
-2.05
T12
T12
+50.79%YTD
Quản lý nhân viên
Vai trò
Trạng thái
|
ID Nhân viên
|
Họ và tên
|
Email
|
Vai trò
|
Trạng thái
|
Thao tác |
|---|
Nguyễn Văn A
NV-001
ROLE
Status
Lý do khóa tài khoản
*Nội dung*
Email
Họ và tên
Số điện thoại
Loại tài khoản
Ngày tạo
Cập nhật gần nhất
Audit logs
Tìm kiếm
Hành động
Thời gian
-
THÁNG 5, 2026
MoTuWeThFrSaSu
THÁNG 6, 2026
MoTuWeThFrSaSu
| Thời gian | Nhân viên | Hành động | Người thực hiện | Ghi chú |
|---|
Audit logs
Tìm kiếm
Hành động
Thời gian
| Thời gian | Nhân viên | Hành động | Người thực hiện | Ghi chú |
|---|
...
Danh sách khách hàng
Loại khách hàng
Trạng thái
| Mã KH | Tên khách hàng | Loại KH | Số điện thoại | Người phụ trách | Trạng thái | Thao tác |
|---|
Nguyễn Văn A
HS-10293
CN-VN
Hoạt động
Lý do khóa tài khoản
Yêu cầu chỉnh sửa chờ duyệt
Sales Ngô Quang Hải đề xuất thay đổi SĐT, Email và Ngân hàng.
Danh sách hợp đồng & phụ lục
| Mã tài liệu | Tên tài liệu | Ngày khởi tạo | Trạng thái |
|---|
Thông tin tài sản đầu tư
Số dư tiền mặt đầu tư
1,250,000,000 VND
Giá trị tài sản ròng (NAV)
Số lượng Đơn vị đầu tư (ĐVĐT)
128,450 ĐVĐT
Nhật ký hoạt động hồ sơ
Thêm khách hàng
Mặt trước
Kéo thả tập tin để tải lên
hoặc Chọn tập tin
hoặc Chọn tập tin
cccd_front_side.jpg
Click để đổi file
Mặt sau
Kéo thả tập tin để tải lên
hoặc Chọn tập tin
hoặc Chọn tập tin
cccd_back_side.jpg
Click để đổi file
Kéo thả tập tin để tải lên
hoặc Chọn tập tin
hoặc Chọn tập tin
passport_sample.jpg
Click để đổi file